terrifically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xuất sắc, tuyệt vời
Definition (English)
in an exceptionally excellent manner
Câu ví dụ
The event was organized terrifically, creating a memorable experience for attendees .
Sự kiện được tổ chức một cách xuất sắc, tạo nên trải nghiệm đáng nhớ cho người tham dự.
Luyện tập
"terrifically" nghĩa là gì?