technological

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nghệ, liên quan đến ứng dụng thực tế của kiến thức khoa học và nguyên tắc kỹ thuật
💡
Definition (English)
relating to practical applications of scientific knowledge and engineering principles
✏️
Câu ví dụ
Technological advancements in space exploration have expanded our understanding of the universe .
Những tiến bộ công nghệ trong khám phá không gian đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Luyện tập

"technological" nghĩa là gì?