successively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp nhau
Definition (English)
in a consecutive manner
Câu ví dụ
The magician performed three awe-inspiring tricks successively, leaving the audience amazed .
Ảo thuật gia đã thực hiện ba màn ảo thuật đáng kinh ngạc liên tiếp, khiến khán giả kinh ngạc.
Luyện tập
"successively" nghĩa là gì?