successively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp nhau
💡
Definition (English)
in a consecutive manner
✏️
Câu ví dụ
The magician performed three awe-inspiring tricks successively, leaving the audience amazed .
Ảo thuật gia đã thực hiện ba màn ảo thuật đáng kinh ngạc liên tiếp, khiến khán giả kinh ngạc.
Luyện tập

"successively" nghĩa là gì?