running

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy, đang chảy
💡
Definition (English)
(of liquids) moving in a continuous stream or current
✏️
Câu ví dụ
The running river carved its way through the landscape over centuries.
Dòng sông chảy đã đục rỗng con đường của nó xuyên qua cảnh quan qua nhiều thế kỷ.
Luyện tập

"running" nghĩa là gì?