ridiculously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lố bịch, một cách vô lý
Definition (English)
in an extremely unreasonable or laughable manner
Câu ví dụ
They were ridiculously bad at charades , which made the game even funnier .
Họ một cách lố bịch tệ trong trò đố chữ, điều đó khiến trò chơi càng thêm vui nhộn.
Luyện tập
"ridiculously" nghĩa là gì?