pushy
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nài ép, hung hăng
Definition (English)
trying hard to achieve something in a rude way
Câu ví dụ
Despite his pushy behavior , she remained firm in her decision and refused to change her mind .
Mặc cho hành vi nài nỉ của anh ta, cô ấy vẫn kiên định với quyết định của mình và từ chối thay đổi ý kiến.
Luyện tập
"pushy" nghĩa là gì?