priorly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trước đó, trước đây
Definition (English)
at an earlier time or point
Câu ví dụ
The instructions were given to the participants priorly to avoid any confusion .
Hướng dẫn đã được đưa ra cho người tham gia trước đó để tránh bất kỳ sự nhầm lẫn nào.
Luyện tập
"priorly" nghĩa là gì?