precisely
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, một cách chính xác
Definition (English)
in an exact way, often emphasizing correctness or clarity
Câu ví dụ
They arrived precisely on time for the meeting .
Họ đến chính xác đúng giờ cho cuộc họp.
Luyện tập
"precisely" nghĩa là gì?