precious

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị cao
💡
Definition (English)
possessing qualities that make something rare or highly valuable
✏️
Câu ví dụ
The precious diamond ring was handed down from her grandmother .
Chiếc nhẫn kim cương quý giá được truyền lại từ bà của cô ấy.
Luyện tập

"precious" nghĩa là gì?