opulently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xa hoa, một cách tráng lệ
Definition (English)
in a way that is luxurious, displaying great wealth or abundance
Câu ví dụ
He lived opulently, enjoying the finest things money could buy .
Ông ấy sống xa hoa, tận hưởng những thứ tốt nhất mà tiền có thể mua.
Luyện tập
"opulently" nghĩa là gì?