old-fashioned

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗi thời, cổ hủ
💡
Definition (English)
no longer used, supported, etc. by the general public, typically belonging to an earlier period in history
✏️
Câu ví dụ
Despite having GPS on his phone , John sticks to his old-fashioned paper maps when planning road trips .
Mặc dù có GPS trên điện thoại, John vẫn gắn bó với những tấm bản đồ giấy lỗi thời khi lên kế hoạch cho những chuyến đi đường.
Luyện tập

"old-fashioned" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này