no more

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không còn nữa, không hơn nữa
💡
Definition (English)
not for any further instances
✏️
Câu ví dụ
He promised to gossip no more and focused on his work instead.
Anh ấy hứa sẽ không còn buôn chuyện nữa và thay vào đó tập trung vào công việc của mình.
Luyện tập

"no more" nghĩa là gì?