naval
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hải quân, thuộc về biển
Definition (English)
relating to the armed forces that operate at seas or waters in general
Câu ví dụ
Naval architects design ships for various purposes , from cargo transport to military operations .
Các kiến trúc sư hải quân thiết kế tàu cho nhiều mục đích khác nhau, từ vận chuyển hàng hóa đến các hoạt động quân sự.
Luyện tập
"naval" nghĩa là gì?