mermaid
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nàng tiên cá, người cá
Definition (English)
a fictional creature that is half woman and half fish, which lives in the sea
Câu ví dụ
During the festival , there was a performance featuring dancers dressed as mermaids, captivating the audience with their graceful moves .
Trong suốt lễ hội, có một màn trình diễn với các vũ công mặc trang phục nàng tiên cá, thu hút khán giả bằng những động tác uyển chuyển.
Luyện tập
"mermaid" nghĩa là gì?