lovingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách trìu mến, với tình yêu thương
Definition (English)
with affection, kindness, or deep care
Câu ví dụ
The artist crafted the sculpture lovingly, pouring emotion into every detail .
Nghệ sĩ đã tạo ra tác phẩm điêu khắc một cách trìu mến, đổ đầy cảm xúc vào từng chi tiết.
Luyện tập
"lovingly" nghĩa là gì?