limb

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi, tay hoặc chân
💡
Definition (English)
an arm or a leg of a person or any four-legged animal, or a wing of any bird
✏️
Câu ví dụ
The talented artist drew a detailed sketch of an eagle 's limb, showcasing its intricate feathers and structure .
Nghệ sĩ tài năng đã vẽ một bản phác thảo chi tiết về chi của đại bàng, thể hiện những chiếc lông và cấu trúc phức tạp của nó.
Luyện tập

"limb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy