landmark

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh thắng, di tích lịch sử
💡
Definition (English)
a structure or a place that is historically important
✏️
Câu ví dụ
In Washington , D.C. , the Lincoln Memorial serves as both a tribute to President Lincoln and a powerful landmark of American history .
Tại Washington, D.C., Đài tưởng niệm Lincoln vừa là lời tri ân đến Tổng thống Lincoln vừa là địa danh mạnh mẽ của lịch sử Hoa Kỳ.
Luyện tập

"landmark" nghĩa là gì?