lactic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc sữa, có nguồn gốc từ sữa
Definition (English)
relating to or derived from milk
Câu ví dụ
Protein powders and nutritional supplements often utilize lactic whey , a byproduct of cheese-making , due to its high protein content .
Bột protein và các chất bổ sung dinh dưỡng thường sử dụng whey lactic, một sản phẩm phụ của quá trình làm phô mai, do hàm lượng protein cao của nó.
Luyện tập
"lactic" nghĩa là gì?