June
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
tháng sáu
Definition (English)
the sixth month of the year, after May and before July
Câu ví dụ
Graduation ceremonies are commonly held in June, recognizing the achievements of students completing their studies at various levels , from high school to university .
Lễ tốt nghiệp thường được tổ chức vào tháng 6, ghi nhận thành tích của học sinh hoàn thành chương trình học ở các cấp độ khác nhau, từ trung học đến đại học.
Luyện tập
"June" nghĩa là gì?