June

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tháng sáu
💡
Definition (English)
the sixth month of the year, after May and before July
✏️
Câu ví dụ
Graduation ceremonies are commonly held in June, recognizing the achievements of students completing their studies at various levels , from high school to university .
Lễ tốt nghiệp thường được tổ chức vào tháng 6, ghi nhận thành tích của học sinh hoàn thành chương trình học ở các cấp độ khác nhau, từ trung học đến đại học.
Luyện tập

"June" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons