joyous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hạnh phúc
Definition (English)
full of happiness and delight
Câu ví dụ
Winning the championship was a joyous moment for the entire team .
Chiến thắng giải vô địch là một khoảnh khắc vui sướng cho toàn đội.
Luyện tập
"joyous" nghĩa là gì?