jail

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà tù, trại giam
💡
Definition (English)
a place where criminals are put into by law as a form of punishment for their crimes
✏️
Câu ví dụ
After his conviction , he was transferred from the county jail to a state prison .
Sau khi bị kết án, anh ta đã được chuyển từ nhà tù quận sang nhà tù tiểu bang.
Luyện tập

"jail" nghĩa là gì?