instrumentally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách công cụ, theo cách công cụ
Definition (English)
in a way that is crucial to achieving a desired outcome or goal
Câu ví dụ
The mentor instrumentally guided the team through challenges , ensuring project success .
Người cố vấn đã hướng dẫn nhóm một cách công cụ vượt qua các thách thức, đảm bảo thành công của dự án.
Luyện tập
"instrumentally" nghĩa là gì?