incessant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
Definition (English)
happening or continuing without interruption or stopping
Câu ví dụ
The incessant barking of the dog next door kept them awake all night .
Tiếng sủa liên tục của con chó nhà bên khiến họ thức trắng đêm.
Luyện tập
"incessant" nghĩa là gì?