inadvertently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vô tình, do bất cẩn
Definition (English)
by accident or through lack of attention
Câu ví dụ
They inadvertently offended the host by not RSVPing .
Họ vô tình làm phật lòng chủ nhà bằng cách không trả lời lời mời.
Luyện tập
"inadvertently" nghĩa là gì?