in conjunction with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp với, kết hợp với
Definition (English)
in combination or partnership with another
Câu ví dụ
The course materials are used in conjunction with online tutorials for comprehensive learning .
Tài liệu khóa học được sử dụng kết hợp với các hướng dẫn trực tuyến để học tập toàn diện.
Luyện tập
"in conjunction with" nghĩa là gì?