hyper-personalization

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu cá nhân hóa, cá nhân hóa nâng cao
💡
Definition (English)
the act of producing products, services, or content to individual preferences and behaviors to provide highly customized experiences
✏️
Câu ví dụ
Retailers implement hyper-personalization in their loyalty programs by offering exclusive rewards and discounts tailored to each customer 's shopping habits and preferences , enhancing customer engagement and retention .
Các nhà bán lẻ triển khai siêu cá nhân hóa trong chương trình khách hàng thân thiết của họ bằng cách cung cấp phần thưởng và giảm giá độc quyền được điều chỉnh theo thói quen mua sắm và sở thích của từng khách hàng, nâng cao sự gắn kết và duy trì khách hàng.
Luyện tập

"hyper-personalization" nghĩa là gì?