help
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sự giúp đỡ, hỗ trợ
Definition (English)
anything that is done to make a task or process easier or less difficult for someone
Câu ví dụ
The development of new tools and equipment has been a considerable help in improving efficiency in manufacturing processes .
Việc phát triển các công cụ và thiết bị mới đã là một trợ giúp đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả của các quy trình sản xuất.
Luyện tập
"help" nghĩa là gì?