gastric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc dạ dày, dạ dày
💡
Definition (English)
relating to or affecting the stomach
✏️
Câu ví dụ
The doctor prescribed medication to treat her gastric ulcer.
Bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị vết loét dạ dày của cô ấy.
Luyện tập

"gastric" nghĩa là gì?