foxy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gợi cảm, quyến rũ
Definition (English)
(of a woman) sexually appealing
Câu ví dụ
Her foxy smile and playful wink left a lasting impression on everyone she met .
Nụ cười quyến rũ và cái nháy mắt tinh nghịch của cô ấy đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người mà cô ấy gặp.
Luyện tập
"foxy" nghĩa là gì?