forward-thinking
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tiên phong, cấp tiến
Definition (English)
innovative and proactive in anticipating and preparing for future developments or trends
Câu ví dụ
The forward-thinking educator implements cutting-edge teaching methods to prepare students for success in the digital age .
Nhà giáo dục tiên phong áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến để chuẩn bị cho học sinh thành công trong thời đại kỹ thuật số.
Luyện tập
"forward-thinking" nghĩa là gì?