formally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thức, theo thủ tục
💡
Definition (English)
in accordance with established procedures, rules, or official protocols
✏️
Câu ví dụ
The event invitation was formally extended to all stakeholders .
Lời mời sự kiện đã được chính thức mở rộng cho tất cả các bên liên quan.
Luyện tập

"formally" nghĩa là gì?