expandable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
💡
Definition (English)
capable of increasing in size, capacity, or scope
✏️
Câu ví dụ
The expandable backpack has compartments that can be expanded to fit more items .
Ba lô có thể mở rộng có các ngăn có thể được mở rộng để chứa nhiều vật phẩm hơn.
Luyện tập

"expandable" nghĩa là gì?