euphoric
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hưng phấn, ngây ngất
Definition (English)
feeling intense excitement and happiness
Câu ví dụ
The euphoric energy of the music festival filled the air , creating an atmosphere of celebration and joy .
Năng lượng phấn khích của lễ hội âm nhạc tràn ngập không khí, tạo nên bầu không khí của lễ kỷ niệm và niềm vui.
Luyện tập
"euphoric" nghĩa là gì?