enology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiên cứu rượu vang, khoa học sản xuất rượu vang
💡
Definition (English)
the study and science of wine and winemaking
✏️
Câu ví dụ
Attending the enology conference helped him network with other wine experts .
Tham dự hội nghị nghiên cứu rượu vang đã giúp anh ấy kết nối với các chuyên gia rượu vang khác.
Luyện tập

"enology" nghĩa là gì?