emulsion

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhũ tương, hỗn hợp hai chất lỏng
💡
Definition (English)
a mixture of two liquids where tiny droplets of one are evenly dispersed in the other, like oil in water
✏️
Câu ví dụ
Butter is an emulsion of water in fat , formed through the churning of cream , breaking down fat globules and dispersing them in the water phase .
Bơ là một nhũ tương của nước trong chất béo, được hình thành thông qua việc đánh kem, phá vỡ các giọt chất béo và phân tán chúng trong pha nước.
Luyện tập

"emulsion" nghĩa là gì?