embarrassingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng xấu hổ
💡
Definition (English)
in a manner that causes feelings of shame, self-consciousness, or awkwardness
✏️
Câu ví dụ
His attempt to impress her with a magic trick ended embarrassingly with a spilled drink .
Nỗ lực gây ấn tượng với cô ấy bằng một trò ảo thuật đã kết thúc một cách đáng xấu hổ với một ly nước bị đổ.
Luyện tập

"embarrassingly" nghĩa là gì?