diligent
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chăm chỉ, cần cù
Definition (English)
consistently putting in the necessary time and energy to achieve one's goals
Câu ví dụ
The diligent employee 's dedication earned praise from supervisors .
Sự siêng năng của nhân viên tận tụy đã nhận được lời khen ngợi từ các giám sát viên.
Luyện tập
"diligent" nghĩa là gì?