didactic
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
có tính giáo dục, mang tính dạy học
Definition (English)
aiming to teach a moral lesson
Câu ví dụ
While some enjoy didactic literature for its educational value , others prefer works that focus more on storytelling and character development .
Trong khi một số người thích văn học giáo huấn vì giá trị giáo dục của nó, những người khác lại thích các tác phẩm tập trung nhiều hơn vào kể chuyện và phát triển nhân vật.
Luyện tập
"didactic" nghĩa là gì?