deceptively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm
Definition (English)
in a way that gives a false impression
Câu ví dụ
She spoke deceptively calmly , though her hands trembled .
Cô ấy nói một cách lừa dối bình tĩnh, mặc dù tay cô ấy run rẩy.
Luyện tập
"deceptively" nghĩa là gì?