cycling

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
môn đạp xe, đi xe đạp
💡
Definition (English)
the sport or activity of riding a bicycle
✏️
Câu ví dụ
Many people find cycling to be a fun way to socialize while exercising with friends .
Nhiều người thấy rằng đạp xe là một cách thú vị để giao lưu trong khi tập thể dục với bạn bè.
Luyện tập

"cycling" nghĩa là gì?