cue

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tín hiệu, lời thoại
💡
Definition (English)
a few words or actions that hint another performer to say a line or do something
✏️
Câu ví dụ
During rehearsals , the actors practiced responding to each other 's cues.
Trong các buổi diễn tập, các diễn viên đã luyện tập cách phản ứng với tín hiệu của nhau.
Luyện tập

"cue" nghĩa là gì?