craft
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nghề thủ công, thủ công mỹ nghệ
Definition (English)
a practice requiring experience and skill, in which objects are made with one's hands
Câu ví dụ
The market showcased local crafts, from handmade jewelry to ceramics .
Chợ đã trưng bày các nghề thủ công địa phương, từ trang sức thủ công đến gốm sứ.
Luyện tập
"craft" nghĩa là gì?