conqueror
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người chinh phục
Definition (English)
someone who forcibly takes control of a city or country and its citizens
Câu ví dụ
Genghis Khan , a renowned conqueror, expanded the Mongol Empire across vast regions of Asia and Europe .
Thành Cát Tư Hãn, một nhà chinh phục nổi tiếng, đã mở rộng Đế quốc Mông Cổ khắp các vùng rộng lớn của châu Á và châu Âu.
Luyện tập
"conqueror" nghĩa là gì?