cohabitating
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chung sống
Definition (English)
living together and sharing a home, typically referring to unmarried couples in a romantic relationship
Câu ví dụ
The decision to become cohabitating partners was a significant milestone in their relationship.
Quyết định trở thành đối tác sống chung là một cột mốc quan trọng trong mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"cohabitating" nghĩa là gì?