clip

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoạn trích, clip
💡
Definition (English)
a short part of a movie or broadcast that is viewed separately
✏️
Câu ví dụ
He edited a clip of his favorite scenes to share on social media .
Anh ấy đã chỉnh sửa một clip về những cảnh quay yêu thích của mình để chia sẻ trên mạng xã hội.
Luyện tập

"clip" nghĩa là gì?