civically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách công dân, theo cách liên quan đến trách nhiệm công dân
💡
Definition (English)
in a manner that relates to citizenship or the responsibilities and activities of citizens within a community or society
✏️
Câu ví dụ
Donating to charitable organizations is a way to support causes civically.
Quyên góp cho các tổ chức từ thiện là một cách để hỗ trợ các nguyên nhân một cách công dân.
Luyện tập

"civically" nghĩa là gì?