chic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sành điệu
Definition (English)
having an appealing appearance that is stylish
Câu ví dụ
She looked effortlessly chic in her black dress and matching heels .
Cô ấy trông sang trọng một cách dễ dàng trong chiếc váy đen và giày cao gót phù hợp.
Luyện tập
"chic" nghĩa là gì?