challenging
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khiêu khích
Definition (English)
intending to provoke thought or discussion
Câu ví dụ
His speech was challenging, urging the audience to reconsider their beliefs.
Bài phát biểu của anh ấy rất kích thích tư duy, thúc giục khán giả xem xét lại niềm tin của họ.
Luyện tập
"challenging" nghĩa là gì?