challenging

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khiêu khích
💡
Definition (English)
intending to provoke thought or discussion
✏️
Câu ví dụ
His speech was challenging, urging the audience to reconsider their beliefs.
Bài phát biểu của anh ấy rất kích thích tư duy, thúc giục khán giả xem xét lại niềm tin của họ.
Luyện tập

"challenging" nghĩa là gì?