caught

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị bắt, bị bẫy
💡
Definition (English)
having been captured or trapped
✏️
Câu ví dụ
The caught criminal confessed to the crime during interrogation .
Tên tội phạm bị bắt đã thú nhận tội ác trong quá trình thẩm vấn.
Luyện tập

"caught" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Permanent Result