caught
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bị bắt, bị bẫy
Definition (English)
having been captured or trapped
Câu ví dụ
The caught criminal confessed to the crime during interrogation .
Tên tội phạm bị bắt đã thú nhận tội ác trong quá trình thẩm vấn.
Luyện tập
"caught" nghĩa là gì?