bottom

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưới, thấp
💡
Definition (English)
located at the lowest position or part of something
✏️
Câu ví dụ
The book was placed on the bottom shelf , making it easy for the young readers to access .
Cuốn sách được đặt trên kệ dưới cùng, giúp các độc giả nhỏ tuổi dễ dàng tiếp cận.
Luyện tập

"bottom" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Location